TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trưng bày tiếng Nga là gì?

"trưng bày" trong tiếng Nga là вы́ставка (danh từ), пока́з (danh từ).

вы́ставка Danh từ

výstavka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cuộc, nơi, khu, nhà, phòng] triển lãm, trưng bày, chưng bày.

  • выставка в витри́не магази́на hàng trưng bày trong tủ kính cửa hiệu
  • выставка карти́н [cuộc] triển lãm hội họa, trưng bày tranh

Xem đầy đủ từ "вы́ставка": trọng âm, biến cách, cách chia →

пока́з Danh từ

pokáz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chưng bày, trưng bày, trình bày, phô bày.

  • пока́з но́вого кинофильма [sự] chiếu bộ phim mới

Xem đầy đủ từ "пока́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trưng bày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trưng bày tiếng Nga là gì?

"trưng bày" trong tiếng Nga là вы́ставка (danh từ), пока́з (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.