TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trạm tiếng Nga là gì?

"trạm" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ), пункт (danh từ).

ста́нция Danh từ

stáncija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ga, bến, trạm, ga.

  • Не подвезёте меня до станции? Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?
  • Сколько времени занимает путь до станции? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu

Xem đầy đủ từ "ста́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →

пункт Danh từ

punkt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạm, điếm, đài, sở, phòng, chỗ, địa điểm.

  • пункт медици́нской по́мощи trạm y tế

Xem đầy đủ từ "пункт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trạm tiếng Nga là gì?

"trạm" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ), пункт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.