TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trả lại tiếng Nga là gì?

"trả lại" trong tiếng Nga là верну́ть (động từ), отда́ть (động từ), возвраще́ние (danh từ).

верну́ть Động từ

vernútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, trả lại, hoàn, hoàn lại.

  • Между нами всё кончено. Верни мне моё кольцо! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
  • Не забудь вернуть книги в библиотеку. Đừng quên trả lại sách cho thư viện.

Xem đầy đủ từ "верну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

отда́ть Động từ

otdátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, trả lại.

Xem đầy đủ từ "отда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

возвраще́ние Danh từ

vozvraščénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] trả lại, hoàn lại.

Xem đầy đủ từ "возвраще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

отдава́ть Động từ

otdavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, trả lại.

Xem đầy đủ từ "отдава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

возвраща́ть Động từ

vozvraščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lại, hoàn lại.

Xem đầy đủ từ "возвраща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trả lại tiếng Nga là gì?

"trả lại" trong tiếng Nga là верну́ть (động từ), отда́ть (động từ), возвраще́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.