Trả lại tiếng Nga là gì?
"trả lại" trong tiếng Nga là верну́ть (động từ), отда́ть (động từ), возвраще́ние (danh từ).
верну́ть Động từ
vernútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả, trả lại, hoàn, hoàn lại.
- Между нами всё кончено. Верни мне моё кольцо! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
- Не забудь вернуть книги в библиотеку. Đừng quên trả lại sách cho thư viện.
отда́ть Động từ
otdátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả, trả lại.
возвраще́ние Danh từ
vozvraščénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] trả lại, hoàn lại.
Xem đầy đủ từ "возвраще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
отдава́ть Động từ
otdavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả, trả lại.
возвраща́ть Động từ
vozvraščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lại, hoàn lại.
Xem đầy đủ từ "возвраща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trả lại tiếng Nga là gì?
"trả lại" trong tiếng Nga là верну́ть (động từ), отда́ть (động từ), возвраще́ние (danh từ).