Trốn tiếng Nga là gì?
"trốn" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ).
пря́таться Động từ
prjátatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trốn, giấu mình, trốn tránh, ẩn trốn, lẩn trốn; (укрываться от чего-л.) ẩn tránh, ẩn nấp, ẩn núp, ẩn, nấp, núp.
- Где она прячется? Cô ấy đang trốn ở đâu?
Xem đầy đủ từ "пря́таться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- бе́гствоDanh từ · [sự] trốn, chạy trốn, tẩu thoát, trốn thoát
- притаи́тьсяĐộng từ · Nấp, trốn, ẩn nấp, ẩn trốn, giấu mình
- спря́татьсяĐộng từ · Nấp, núp, náu, trốn
- избега́тьĐộng từ · Tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh
- запира́тьсяĐộng từ · Náu mình, ẩn, trốn, núp
- уклони́тьсяĐộng từ · Trốn
- уклоня́тьсяĐộng từ · Tránh, trốn
Câu hỏi thường gặp
Trốn tiếng Nga là gì?
"trốn" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ).