Trở lại tiếng Nga là gì?
"trở lại" trong tiếng Nga là возвраща́ться (động từ), обра́тно (phó từ), обра́тный (tính từ).
возвраща́ться Động từ
vozvraščátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, trở về, đi về, quay trở lại, quay trở về, về, vãn hồi.
- перен. trở lại, hồi lại, tái lại; (о здоровье, силах и т. п.) — bình phục, hồi phục
- к нему́ возврати́лось здоро́вье nó đã bình phục, sức khỏe của nó đã hồi phục
Xem đầy đủ từ "возвраща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
обра́тно Phó từ
obrátno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, về, lui.
- Отнесите эти книги обратно на полку. Mang những cuốn sách này trở lại giá sách.
- поверну́ть обра́тно đi trở lại, đi trở về, quay [trở] lui, đảo về
обра́тный Tính từ
obrátnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, về, lui.
- Отнесите эти книги обратно на полку. Mang những cuốn sách này trở lại giá sách.
- в обра́тном направле́нии hướng ngược trở lại
верну́ться Động từ
vernútʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Về, trở lại, trở về.
- Хотела бы я вернуться назад во времени. Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
- Хотел бы я вернуться назад во времени. Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
Xem đầy đủ từ "верну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trở lại tiếng Nga là gì?
"trở lại" trong tiếng Nga là возвраща́ться (động từ), обра́тно (phó từ), обра́тный (tính từ).