TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trở lại tiếng Nga là gì?

"trở lại" trong tiếng Nga là возвраща́ться (động từ), обра́тно (phó từ), обра́тный (tính từ).

возвраща́ться Động từ

vozvraščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, trở về, đi về, quay trở lại, quay trở về, về, vãn hồi.

  • перен. trở lại, hồi lại, tái lại; (о здоровье, силах и т. п.) — bình phục, hồi phục
  • к нему́ возврати́лось здоро́вье nó đã bình phục, sức khỏe của nó đã hồi phục

Xem đầy đủ từ "возвраща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

обра́тно Phó từ

obrátno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, về, lui.

  • Отнесите эти книги обратно на полку. Mang những cuốn sách này trở lại giá sách.
  • поверну́ть обра́тно đi trở lại, đi trở về, quay [trở] lui, đảo về

Xem đầy đủ từ "обра́тно": trọng âm, biến cách, cách chia →

обра́тный Tính từ

obrátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, về, lui.

  • Отнесите эти книги обратно на полку. Mang những cuốn sách này trở lại giá sách.
  • в обра́тном направле́нии hướng ngược trở lại

Xem đầy đủ từ "обра́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

верну́ться Động từ

vernútʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về, trở lại, trở về.

  • Хотела бы я вернуться назад во времени. Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
  • Хотел бы я вернуться назад во времени. Ước gì thời gian có thể quay trở lại.

Xem đầy đủ từ "верну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trở lại tiếng Nga là gì?

"trở lại" trong tiếng Nga là возвраща́ться (động từ), обра́тно (phó từ), обра́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.