Trở ngại tiếng Nga là gì?
"trở ngại" trong tiếng Nga là поме́ха (danh từ).
поме́ха Danh từ
poméxa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Điều, sự] trở ngại, chướng ngại, cản trở, quấy nhiễu, vướng mắc, mắc míu.
- служи́ть поме́хой làm trở ngại (cản trở, quấy nhiễu)
- мн. поме́хаи — nhiễu động, tạp âm, âm tạp, nhiễu âm, âm nhiễu, nhiễu lọan, nhiễu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở ngại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- препо́наDanh từ · Chướng ngại, trở ngại, trở lực
- то́рмозDanh từ · (nghĩa bóng) (препятствие, помеха) [sự, điều] cản trở, trở ngại, chướng ngại, vướng mắc, mắc míu
- препя́тствиеDanh từ · Bước cản, chướng ngại, trở ngại
- барье́рDanh từ · Trở ngại
- затрудни́тельныйTính từ · Khó, khó khăn, trở ngại
- прегра́даDanh từ · Bước cản, chướng ngại, trở ngại
- загво́здкаDanh từ · [sự, điều] mắc míu, vướng mắc, trắc trở, trở ngại
- зами́нкаDanh từ · Sự trở ngại, trắc trở; (задержка) [sự] đình đốn, ngừng trệ, đình trệ; (запинка) [sự] vấp váp, mắc míu, ngăc ngứ, ấp úng
Câu hỏi thường gặp
Trở ngại tiếng Nga là gì?
"trở ngại" trong tiếng Nga là поме́ха (danh từ).