Trở thành tiếng Nga là gì?
"trở thành" trong tiếng Nga là стать (động từ), станови́ться (động từ), де́латься (động từ).
стать Động từ
statʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở nên, trở thành.
- Когда-то я хотел стать астрофизиком. Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
- Тому не хватает таланта, чтобы стать актёром. Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.
станови́ться Động từ
stanovítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở nên, trở thành.
- Том не хочет становиться пожарным. Tom không muốn trở thành lính cứu hỏa.
Xem đầy đủ từ "станови́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
де́латься Động từ
délatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở thành, trở nên, thành.
- де́латься весёлым trở nên vui
- де́латься хоро́шим trở thành tốt
превраща́ться Động từ
prevraščátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biến thành, trở thành, chuyển thành, hóa thành, chuyển hóa thành.
Xem đầy đủ từ "превраща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- превраще́ниеDanh từ · [sự] biến thành, trở thành, hóa thành, biến đổi, chuyển hóa
- вылива́тьсяĐộng từ · Trở thành, trở nên, biến thành, hóa ra
- выраста́тьĐộng từ · Trở thành, trở nên, biến thành
- обора́чиватьсяĐộng từ · Trở thành, trở nên
- претворя́тьсяĐộng từ · Biến thành, hóa thành, trở thành
- составля́тьсяĐộng từ · Cộng lại thành, cấu thành, hợp thành, trở thành
Câu hỏi thường gặp
Trở thành tiếng Nga là gì?
"trở thành" trong tiếng Nga là стать (động từ), станови́ться (động từ), де́латься (động từ).