TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trở thành tiếng Nga là gì?

"trở thành" trong tiếng Nga là стать (động từ), станови́ться (động từ), де́латься (động từ).

стать Động từ

statʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • Когда-то я хотел стать астрофизиком. Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
  • Тому не хватает таланта, чтобы стать актёром. Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.

Xem đầy đủ từ "стать": trọng âm, biến cách, cách chia →

станови́ться Động từ

stanovítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • Том не хочет становиться пожарным. Tom không muốn trở thành lính cứu hỏa.

Xem đầy đủ từ "станови́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́латься Động từ

délatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở thành, trở nên, thành.

  • де́латься весёлым trở nên vui
  • де́латься хоро́шим trở thành tốt

Xem đầy đủ từ "де́латься": trọng âm, biến cách, cách chia →

превраща́ться Động từ

prevraščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến thành, trở thành, chuyển thành, hóa thành, chuyển hóa thành.

Xem đầy đủ từ "превраща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trở thành tiếng Nga là gì?

"trở thành" trong tiếng Nga là стать (động từ), станови́ться (động từ), де́латься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.