TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vô số tiếng Nga là gì?

"vô số" trong tiếng Nga là бесчи́сленный (tính từ).

бесчи́сленный Tính từ

besčíslennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều vô kể, vô số, hằng hà sa số, không đếm xuể, không kể hết.

  • В небе мерцали бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
  • В небе сияли бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "бесчи́сленный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô số tiếng Nga là gì?

"vô số" trong tiếng Nga là бесчи́сленный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.