TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vô tội tiếng Nga là gì?

"vô tội" trong tiếng Nga là невино́вный (tính từ), неви́нный (tính từ), невино́вность (danh từ).

невино́вный Tính từ

nevinóvnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô tội.

  • Я невиновен. Tôi vô tội!
  • Я убеждена, что он невиновен. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.

Xem đầy đủ từ "невино́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

неви́нный Tính từ

nevínnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô tội.

  • Я невинна. Tôi vô tội!
  • Я невинен. Tôi vô tội!

Xem đầy đủ từ "неви́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

невино́вность Danh từ

nevinóvnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, tính chất] vô tội.

  • Я убеждён в его невиновности. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.
  • Том верил в невиновность Марии. Tom đã tin Mary vô tội.

Xem đầy đủ từ "невино́вность": trọng âm, biến cách, cách chia →

неви́нность Danh từ

nevínnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, tính chất] vô tội.

  • Что в ней больше всего поражает, так это её невинность. Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "неви́нность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô tội tiếng Nga là gì?

"vô tội" trong tiếng Nga là невино́вный (tính từ), неви́нный (tính từ), невино́вность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.