TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vải tiếng Nga là gì?

"vải" trong tiếng Nga là ткань (danh từ), материа́л (danh từ), мате́рия (danh từ).

ткань Danh từ

tkanʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc.

  • Я купил различные ткани. Tôi đã mua nhiều loại vải.
  • шёлковая ткань lụa

Xem đầy đủ từ "ткань": trọng âm, biến cách, cách chia →

материа́л Danh từ

materiál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc, hàng.

Xem đầy đủ từ "материа́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

мате́рия Danh từ

matérija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc, hàng.

  • говори́ть о высо́ких мате́риях nói về nhưng vấn đề cao siêu

Xem đầy đủ từ "мате́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vải tiếng Nga là gì?

"vải" trong tiếng Nga là ткань (danh từ), материа́л (danh từ), мате́рия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.