TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vẫy tiếng Nga là gì?

"vẫy" trong tiếng Nga là маха́ть (động từ), помаха́ть (động từ).

маха́ть Động từ

maxátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẫy, phất, phe phẩy, ve vẩy, khoát.

  • маха́ть руко́й кому́-л. vẫy tay với ai
  • маха́ть кры́льями vỗ (đập, tung, vẫy) cánh

Xem đầy đủ từ "маха́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

помаха́ть Động từ

pomaxátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẫy.

  • помаха́ть шля́пой vẫy nón, vẫy mũ
  • помаха́ть на проща́нье vẫy tay tiễn biệt

Xem đầy đủ từ "помаха́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẫy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vẫy tiếng Nga là gì?

"vẫy" trong tiếng Nga là маха́ть (động từ), помаха́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.