Vẫy tiếng Nga là gì?
"vẫy" trong tiếng Nga là маха́ть (động từ), помаха́ть (động từ).
маха́ть Động từ
maxátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẫy, phất, phe phẩy, ve vẩy, khoát.
- маха́ть руко́й кому́-л. vẫy tay với ai
- маха́ть кры́льями vỗ (đập, tung, vẫy) cánh
помаха́ть Động từ
pomaxátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẫy.
- помаха́ть шля́пой vẫy nón, vẫy mũ
- помаха́ть на проща́нье vẫy tay tiễn biệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẫy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẫy tiếng Nga là gì?
"vẫy" trong tiếng Nga là маха́ть (động từ), помаха́ть (động từ).