TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vỗ tiếng Nga là gì?

"vỗ" trong tiếng Nga là шлёпать (động từ), хло́пать (động từ).

шлёпать Động từ

šljópatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ, vỗ bì bạch.

Xem đầy đủ từ "шлёпать": trọng âm, biến cách, cách chia →

хло́пать Động từ

xlópatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ, đập.

  • Том хлопал в ладоши. Tom đã vỗ tay.
  • хло́пать в ладо́щи vỗ tay

Xem đầy đủ từ "хло́пать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỗ tiếng Nga là gì?

"vỗ" trong tiếng Nga là шлёпать (động từ), хло́пать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.