TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Viết tiếng Nga là gì?

"viết" trong tiếng Nga là написа́ть (động từ), писа́ть (động từ).

написа́ть Động từ

napisátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết.

  • Вы знаете, кто написал эту книгу? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không?
  • Ты знаешь, кто написал эту книгу? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không?

Xem đầy đủ từ "написа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

писа́ть Động từ

pisátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết.

  • Том продолжал писать. Tom tiếp tục viết.
  • Я ещё не собрал достаточно материалов, чтобы писать книгу. Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.

Xem đầy đủ từ "писа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viết tiếng Nga là gì?

"viết" trong tiếng Nga là написа́ть (động từ), писа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.