TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Việc tiếng Nga là gì?

"việc" trong tiếng Nga là де́ло (danh từ), рабо́та.

де́ло Danh từ

délo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc.

  • Я знаю, что это не моё дело. Tôi biết đấy không phải việc của tôi.

Xem đầy đủ từ "де́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

рабо́та

rabóta giọng máy của trình duyệt

  • У тебя отличная работа. Bạn có một công việc tuyệt vời.
  • Мне нравится такая работа. Tôi thích công việc đấy.

Xem đầy đủ từ "рабо́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Việc tiếng Nga là gì?

"việc" trong tiếng Nga là де́ло (danh từ), рабо́та.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.