Xích tiếng Nga là gì?
"xích" trong tiếng Nga là цепь (danh từ).
цепь Danh từ
cepʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợi dây xích, xích, lòi, tói.
- соба́ка на цепи́ con chó bị xích
- мн. (оковы) xiềng, xiềng xích (тж. перен.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xích tiếng Nga là gì?
"xích" trong tiếng Nga là цепь (danh từ).