TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xuất phát tiếng Nga là gì?

"xuất phát" trong tiếng Nga là старт (danh từ).

старт Danh từ

start giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [lúc] xuất phát.

Xem đầy đủ từ "старт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuất phát tiếng Nga là gì?

"xuất phát" trong tiếng Nga là старт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.