TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xua tiếng Nga là gì?

"xua" trong tiếng Nga là гнать (động từ), погна́ть (động từ).

гнать Động từ

gnatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lùa, xua, đuổi.

  • гнать ста́до lùa (xua, đuổi) đàn súc vật

Xem đầy đủ từ "гнать": trọng âm, biến cách, cách chia →

погна́ть Động từ

pognátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xua, đuổi, lùa.

  • погна́ть ста́до в по́ле lùa đàn gia súc ra bãi chăn

Xem đầy đủ từ "погна́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xua tiếng Nga là gì?

"xua" trong tiếng Nga là гнать (động từ), погна́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.