TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xuyên qua tiếng Nga là gì?

"xuyên qua" trong tiếng Nga là че́рез (giới từ), сквозь (giới từ).

че́рез Giới từ

čérez giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, xuyên qua.

Xem đầy đủ từ "че́рез": trọng âm, biến cách, cách chia →

сквозь Giới từ

skvozʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, xuyên qua.

Xem đầy đủ từ "сквозь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuyên qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuyên qua tiếng Nga là gì?

"xuyên qua" trong tiếng Nga là че́рез (giới từ), сквозь (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.