Xuyên qua tiếng Nga là gì?
"xuyên qua" trong tiếng Nga là че́рез (giới từ), сквозь (giới từ).
че́рез Giới từ
čérez giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua, xuyên qua.
сквозь Giới từ
skvozʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua, xuyên qua.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuyên qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- наскво́зьPhó từ · Xuyên qua, thấu qua, thấu suốt qua
- навылетPhó từ · Xuyên qua, thủng
- прони́зыватьĐộng từ · Xuyên qua, đâm xuyên, đâm thủng
- сквозно́йTính từ · Xuyên qua, thấu qua, xuyên thủng, xuyên suốt
- пролега́тьĐộng từ · Chạy qua, đi qua, xuyên qua, trải dài
- проница́емостьDanh từ · [Sự, tính, độ] thấm, thấm qua, lọt qua, xuyên qua, chiếu qua
- рассека́тьĐộng từ · Chia ra, chia đôi, cắt đôi, xuyên qua
Câu hỏi thường gặp
Xuyên qua tiếng Nga là gì?
"xuyên qua" trong tiếng Nga là че́рез (giới từ), сквозь (giới từ).