TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́катить

thể hoàn thành
výkatitʹ[ˈvɨkətʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́катить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́катить nghĩa là lăn ra.

Nghĩa của вы́катить

Thể hoàn thành của выка́тывать.

Động từ

  1. Lăn... ra; (о коляске, велосипеде и т. п.) đẩy... ra.

Cặp thể của вы́катить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́катить

NgôiTương lai
явы́качу
тывы́катишь
он / она́ / оно́вы́катит
мывы́катим
вывы́катите
они́вы́катят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́катил
Giống cái (она́)вы́катила
Giống trung (оно́)вы́катило
Số nhiều (они́)вы́катили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́кати
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́катите

Họ từ của вы́катить

Câu hỏi thường gặp

выкатить nghĩa là gì?

выкатить (động từ) nghĩa là lăn ra.

выкатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́катить (phiên âm Latinh výkatitʹ, IPA [ˈvɨkətʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.