вы́катиться
Dấu sắc trên вы́катиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́катиться nghĩa là lăn, lăn ra.
Nghĩa của вы́катиться
Thể hoàn thành của выка́тываться.
Động từ
- Lăn, lăn ra.
- khẩu ngữ Chạy ra, hiện ra.
Cặp thể của вы́катиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́катиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́качусь |
| ты | вы́катишься |
| он / она́ / оно́ | вы́катится |
| мы | вы́катимся |
| вы | вы́катитесь |
| они́ | вы́катятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́катился |
| Giống cái (она́) | вы́катилась |
| Giống trung (оно́) | вы́катилось |
| Số nhiều (они́) | вы́катились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́катись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́катитесь |
Họ từ của вы́катиться
Câu hỏi thường gặp
выкатиться nghĩa là gì?
выкатиться (động từ) nghĩa là lăn, lăn ra.
выкатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́катиться (phiên âm Latinh výkatitʹsja, IPA [ˈvɨkətʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.