TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́явиться

thể hoàn thành
výjavitʹsja[ˈvɨ(j)ɪvʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́явиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́явиться nghĩa là lộ ra, biểu hiện.

Nghĩa của вы́явиться

Thể hoàn thành của выявля́ться.

Động từ

  1. Lộ ra, biểu hiện; (обнаруживаться) [được, bị] phát hiện, phơi bày, vạch ra.

Cặp thể của вы́явиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́явиться

NgôiTương lai
явы́явлюсь
тывы́явишься
он / она́ / оно́вы́явится
мывы́явимся
вывы́явитесь
они́вы́явятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́явился
Giống cái (она́)вы́явилась
Giống trung (оно́)вы́явилось
Số nhiều (они́)вы́явились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́явись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́явитесь

Họ từ của вы́явиться

Câu hỏi thường gặp

выявиться nghĩa là gì?

выявиться (động từ) nghĩa là lộ ra, biểu hiện.

выявиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́явиться (phiên âm Latinh výjavitʹsja, IPA [ˈvɨ(j)ɪvʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.