вы́явиться
Dấu sắc trên вы́явиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́явиться nghĩa là lộ ra, biểu hiện.
Nghĩa của вы́явиться
Thể hoàn thành của выявля́ться.
Động từ
- Lộ ra, biểu hiện; (обнаруживаться) [được, bị] phát hiện, phơi bày, vạch ra.
Cặp thể của вы́явиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́явиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́явлюсь |
| ты | вы́явишься |
| он / она́ / оно́ | вы́явится |
| мы | вы́явимся |
| вы | вы́явитесь |
| они́ | вы́явятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́явился |
| Giống cái (она́) | вы́явилась |
| Giống trung (оно́) | вы́явилось |
| Số nhiều (они́) | вы́явились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́явись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́явитесь |
Họ từ của вы́явиться
Câu hỏi thường gặp
выявиться nghĩa là gì?
выявиться (động từ) nghĩa là lộ ra, biểu hiện.
выявиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́явиться (phiên âm Latinh výjavitʹsja, IPA [ˈvɨ(j)ɪvʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.