TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глупы́ш

giống đựcđộng vật
glupýš[ɡɫʊˈpɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глупы́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глупы́ш nghĩa là bé, bé yêu.

Nghĩa của глупы́ш

Danh từ

  1. Bé, bé yêu.

Biến cách của глупы́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глупы́шглупыши́
Sinh cách кого? чего?глупыша́глупыше́й
Tặng cách кому? чему?глупышу́глупыша́м
Đối cách кого? что?глупыша́глупыше́й
Công cụ cách кем? чем?глупышо́мглупыша́ми
Giới cách о ком? о чём?глупыше́глупыша́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của глупы́ш

Câu hỏi thường gặp

глупыш nghĩa là gì?

глупыш (danh từ) nghĩa là bé, bé yêu.

глупыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глупы́ш (phiên âm Latinh glupýš, IPA [ɡɫʊˈpɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.