TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глу́пость

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glúpostʹ[ˈɡɫupəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глу́пость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глу́пость nghĩa là sự ngu dốt, ngu xuẩn.

Nghĩa của глу́пость

Danh từ

  1. Sự ngu dốt, ngu xuẩn, dại dột, khờ dại.
  2. khẩu ngữ поступок [điều] ngu xuẩn, dại dột.
  3. слова [lời] nhảm nhí.
    • наде́лать глу́постейlàm những điều ngu xuẩn
    • говори́ть глу́постиnói nhảm [nhí], nói bậy [bạ], ăn nói quàng xiên, nói dại
  4. чепуха [điều] nhảm nhí, bậy bạ, xằng bậy.
    • брось э́ти глу́пости!đừng làm điều nhảm nhí như vậy
    • глу́пости!nhảm nhí!, bậy bạ!

Biến cách của глу́пость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глу́постьглу́пости
Sinh cách кого? чего?глу́постиглу́постей
Tặng cách кому? чему?глу́постиглу́постям
Đối cách кого? что?глу́постьглу́пости
Công cụ cách кем? чем?глу́постьюглу́постями
Giới cách о ком? о чём?глу́постиглу́постях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với глу́пость

Đồng nghĩa

Họ từ của глу́пость

Câu ví dụ với глу́пость

  • Это самая большая глупость, которую я когда-либо говорил. Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12436847
  • Глупость не лечится. Không có cách nào chữa được sự ngu dốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938602
  • Совершенная глупость. Điều đó hoàn toàn lố bịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4974336
  • Я говорил тебе не делать глупостей. Tôi đã bảo bạn đừng có làm điều gì ngu xuẩn rồi cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388009
  • Я говорил вам не делать глупостей. Tôi đã bảo bạn đừng có làm điều gì ngu xuẩn rồi cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388011
  • От глупости нет лекарства. Không có cách nào chữa được sự ngu dốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2941204
  • Не делай глупостей. Đừng làm gì dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2521210
  • Хватит глупости говорить. Đừng nói vớ vẩn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3812665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

глупость nghĩa là gì?

глупость (danh từ) nghĩa là sự ngu dốt, ngu xuẩn.

глупость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глу́пость (phiên âm Latinh glúpostʹ, IPA [ˈɡɫupəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.