TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ода́ривать

thể chưa hoàn thành
odárivatʹ[ɐˈdarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ода́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ода́ривать nghĩa là biếu, tặng, phú cho, ban cho.

Nghĩa của ода́ривать

Nghĩa lấy theo mục одарять.

Động từ

  1. Biếu, tặng, cho, ban.
  2. Phú cho, ban cho.

Cặp thể của ода́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ода́ривать

NgôiHiện tại
яода́риваю
тыода́риваешь
он / она́ / оно́ода́ривает
мыода́риваем
выода́риваете
они́ода́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)ода́ривал
Giống cái (она́)ода́ривала
Giống trung (оно́)ода́ривало
Số nhiều (они́)ода́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ода́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ода́ривайте

Họ từ của ода́ривать

Câu hỏi thường gặp

одаривать nghĩa là gì?

одаривать (động từ) nghĩa là biếu, tặng, phú cho, ban cho.

одаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ода́ривать (phiên âm Latinh odárivatʹ, IPA [ɐˈdarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.