ода́ривать
Dấu sắc trên ода́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ода́ривать nghĩa là biếu, tặng, phú cho, ban cho.
Nghĩa của ода́ривать
Nghĩa lấy theo mục одарять.
Động từ
- Biếu, tặng, cho, ban.
- Phú cho, ban cho.
Cặp thể của ода́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ода́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ода́риваю |
| ты | ода́риваешь |
| он / она́ / оно́ | ода́ривает |
| мы | ода́риваем |
| вы | ода́риваете |
| они́ | ода́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ода́ривал |
| Giống cái (она́) | ода́ривала |
| Giống trung (оно́) | ода́ривало |
| Số nhiều (они́) | ода́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ода́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ода́ривайте |
Họ từ của ода́ривать
Câu hỏi thường gặp
одаривать nghĩa là gì?
одаривать (động từ) nghĩa là biếu, tặng, phú cho, ban cho.
одаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ода́ривать (phiên âm Latinh odárivatʹ, IPA [ɐˈdarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.