дорабо́тать
Dấu sắc trên дорабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дорабо́тать nghĩa là làm đến, làm nốt, làm xong.
Nghĩa của дорабо́тать
Thể hoàn thành của дораба́тывать.
Động từ
- Làm [việc] đến.
- Làm nốt, làm xong, làm hết, hoàn thành, tu chính, tu sửa.
Cặp thể của дорабо́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дорабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дорабо́таю |
| ты | дорабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | дорабо́тает |
| мы | дорабо́таем |
| вы | дорабо́таете |
| они́ | дорабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дорабо́тал |
| Giống cái (она́) | дорабо́тала |
| Giống trung (оно́) | дорабо́тало |
| Số nhiều (они́) | дорабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дорабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дорабо́тайте |
Họ từ của дорабо́тать
Câu hỏi thường gặp
доработать nghĩa là gì?
доработать (động từ) nghĩa là làm đến, làm nốt, làm xong.
доработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дорабо́тать (phiên âm Latinh dorabótatʹ, IPA [dərɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.