TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дорабо́тать

thể hoàn thành
dorabótatʹ[dərɐˈbotətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дорабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дорабо́тать nghĩa là làm đến, làm nốt, làm xong.

Nghĩa của дорабо́тать

Thể hoàn thành của дораба́тывать.

Động từ

  1. Làm [việc] đến.
  2. Làm nốt, làm xong, làm hết, hoàn thành, tu chính, tu sửa.

Cặp thể của дорабо́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дорабо́тать

NgôiTương lai
ядорабо́таю
тыдорабо́таешь
он / она́ / оно́дорабо́тает
мыдорабо́таем
выдорабо́таете
они́дорабо́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дорабо́тал
Giống cái (она́)дорабо́тала
Giống trung (оно́)дорабо́тало
Số nhiều (они́)дорабо́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дорабо́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дорабо́тайте

Họ từ của дорабо́тать

Câu hỏi thường gặp

доработать nghĩa là gì?

доработать (động từ) nghĩa là làm đến, làm nốt, làm xong.

доработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дорабо́тать (phiên âm Latinh dorabótatʹ, IPA [dərɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.