дорасти́
Dấu sắc trên дорасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дорасти́ nghĩa là mọc đến, lớn đến, đến tuổi, lên.
Nghĩa của дорасти́
Thể hoàn thành của дораста́ть.
Động từ
- Mọc [lên] đến, lớn [lên] đến.
- Đến tuổi, lên.
Cặp thể của дорасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дорасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дорасту́ |
| ты | дорастёшь |
| он / она́ / оно́ | дорастёт |
| мы | дорастём |
| вы | дорастёте |
| они́ | дорасту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доро́с |
| Giống cái (она́) | доросла́ |
| Giống trung (оно́) | доросло́ |
| Số nhiều (они́) | доросли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дорасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дорасти́те |
Họ từ của дорасти́
Câu hỏi thường gặp
дорасти nghĩa là gì?
дорасти (động từ) nghĩa là mọc đến, lớn đến, đến tuổi, lên.
дорасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дорасти́ (phiên âm Latinh dorastí, IPA [dərɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.