TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растениево́дство

giống trungbất động vật
rastenijevódstvo[rəsʲtʲɪnʲɪ(j)ɪˈvot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растениево́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растениево́дство nghĩa là trồng trọt.

Nghĩa của растениево́дство

Danh từ

  1. [Môn, ngành, nghề] trồng trọt.

Biến cách của растениево́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?растениево́дстворастениево́дства
Sinh cách кого? чего?растениево́дстварастениево́дств
Tặng cách кому? чему?растениево́дствурастениево́дствам
Đối cách кого? что?растениево́дстворастениево́дства
Công cụ cách кем? чем?растениево́дствомрастениево́дствами
Giới cách о ком? о чём?растениево́дстверастениево́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của растениево́дство

Câu hỏi thường gặp

растениеводство nghĩa là gì?

растениеводство (danh từ) nghĩa là trồng trọt.

растениеводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растениево́дство (phiên âm Latinh rastenijevódstvo, IPA [rəsʲtʲɪnʲɪ(j)ɪˈvot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.