завари́ть
Dấu sắc trên завари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завари́ть nghĩa là chần, trụng, hàn vá, hàn đắp.
Nghĩa của завари́ть
Thể hoàn thành của зава́ривать.
Động từ
- Chần, trụng.
- (kỹ thuật) hàn vá, hàn đắp.
Cặp thể của завари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завари́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заварю́ |
| ты | зава́ришь |
| он / она́ / оно́ | зава́рит |
| мы | зава́рим |
| вы | зава́рите |
| они́ | зава́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завари́л |
| Giống cái (она́) | завари́ла |
| Giống trung (оно́) | завари́ло |
| Số nhiều (они́) | завари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завари́те |
Họ từ của завари́ть
Câu hỏi thường gặp
заварить nghĩa là gì?
заварить (động từ) nghĩa là chần, trụng, hàn vá, hàn đắp.
заварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завари́ть (phiên âm Latinh zavarítʹ, IPA [zəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.