закле́ить
Dấu sắc trên закле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закле́ить nghĩa là dán, niêm lại.
Nghĩa của закле́ить
Thể hoàn thành của закле́ивать.
Động từ
- Dán [kín], niêm... lại, gắn [kín].
Cặp thể của закле́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закле́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закле́ю |
| ты | закле́ишь |
| он / она́ / оно́ | закле́ит |
| мы | закле́им |
| вы | закле́ите |
| они́ | закле́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закле́ил |
| Giống cái (она́) | закле́ила |
| Giống trung (оно́) | закле́ило |
| Số nhiều (они́) | закле́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закле́йте |
Họ từ của закле́ить
Câu hỏi thường gặp
заклеить nghĩa là gì?
заклеить (động từ) nghĩa là dán, niêm lại.
заклеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закле́ить (phiên âm Latinh zakléitʹ, IPA [zɐˈklʲeɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.