закрепи́ться
Dấu sắc trên закрепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закрепи́ться nghĩa là đóng chắc, buiộc chắc, ghi nhận, củng cố.
Nghĩa của закрепи́ться
Thể hoàn thành của закрепля́ться.
Động từ
- [Được, bị] đóng chắc, buiộc chắc, ghép chặt, kẹp chặt, giữ chặt.
- [được] ghi nhận, củng cố.
Cặp thể của закрепи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закрепи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закреплю́сь |
| ты | закрепи́шься |
| он / она́ / оно́ | закрепи́тся |
| мы | закрепи́мся |
| вы | закрепи́тесь |
| они́ | закрепя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закрепи́лся |
| Giống cái (она́) | закрепи́лась |
| Giống trung (оно́) | закрепи́лось |
| Số nhiều (они́) | закрепи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закрепи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закрепи́тесь |
Họ từ của закрепи́ться
Câu hỏi thường gặp
закрепиться nghĩa là gì?
закрепиться (động từ) nghĩa là đóng chắc, buiộc chắc, ghi nhận, củng cố.
закрепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закрепи́ться (phiên âm Latinh zakrepítʹsja, IPA [zəkrʲɪˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.