TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закрепи́ться

thể hoàn thành
zakrepítʹsja[zəkrʲɪˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закрепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закрепи́ться nghĩa là đóng chắc, buiộc chắc, ghi nhận, củng cố.

Nghĩa của закрепи́ться

Thể hoàn thành của закрепля́ться.

Động từ

  1. [Được, bị] đóng chắc, buiộc chắc, ghép chặt, kẹp chặt, giữ chặt.
  2. [được] ghi nhận, củng cố.

Cặp thể của закрепи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закрепи́ться

NgôiTương lai
язакреплю́сь
тызакрепи́шься
он / она́ / оно́закрепи́тся
мызакрепи́мся
вызакрепи́тесь
они́закрепя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закрепи́лся
Giống cái (она́)закрепи́лась
Giống trung (оно́)закрепи́лось
Số nhiều (они́)закрепи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закрепи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закрепи́тесь

Họ từ của закрепи́ться

Câu hỏi thường gặp

закрепиться nghĩa là gì?

закрепиться (động từ) nghĩa là đóng chắc, buiộc chắc, ghi nhận, củng cố.

закрепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закрепи́ться (phiên âm Latinh zakrepítʹsja, IPA [zəkrʲɪˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.