TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озвере́ть

thể hoàn thành
ozverétʹ[ɐzvʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озвере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озвере́ть nghĩa là trở nên tàn ác, điên tiết.

Nghĩa của озвере́ть

Thể hoàn thành của звере́ть.

Động từ

  1. Trở nên tàn ác (tàn bạo, hung dữ); (приходить в ярость) nổi giận.
  2. Điên tiết.

Cặp thể của озвере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ озвере́ть

NgôiTương lai
яозвере́ю
тыозвере́ешь
он / она́ / оно́озвере́ет
мыозвере́ем
выозвере́ете
они́озвере́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)озвере́л
Giống cái (она́)озвере́ла
Giống trung (оно́)озвере́ло
Số nhiều (они́)озвере́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озвере́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озвере́йте

Họ từ của озвере́ть

Câu hỏi thường gặp

озвереть nghĩa là gì?

озвереть (động từ) nghĩa là trở nên tàn ác, điên tiết.

озвереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озвере́ть (phiên âm Latinh ozverétʹ, IPA [ɐzvʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.