озвере́ть
Dấu sắc trên озвере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озвере́ть nghĩa là trở nên tàn ác, điên tiết.
Nghĩa của озвере́ть
Thể hoàn thành của звере́ть.
Động từ
- Trở nên tàn ác (tàn bạo, hung dữ); (приходить в ярость) nổi giận.
- Điên tiết.
Cặp thể của озвере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ озвере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | озвере́ю |
| ты | озвере́ешь |
| он / она́ / оно́ | озвере́ет |
| мы | озвере́ем |
| вы | озвере́ете |
| они́ | озвере́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озвере́л |
| Giống cái (она́) | озвере́ла |
| Giống trung (оно́) | озвере́ло |
| Số nhiều (они́) | озвере́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озвере́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озвере́йте |
Họ từ của озвере́ть
Câu hỏi thường gặp
озвереть nghĩa là gì?
озвереть (động từ) nghĩa là trở nên tàn ác, điên tiết.
озвереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озвере́ть (phiên âm Latinh ozverétʹ, IPA [ɐzvʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.