изгла́дить
Dấu sắc trên изгла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изгла́дить nghĩa là xóa nhòa, làm cho mờ.
Nghĩa của изгла́дить
Thể hoàn thành của изгла́живать.
Động từ
- Xóa nhòa, làm cho mờ, đi, xóa.
Cặp thể của изгла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изгла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изгла́жу |
| ты | изгла́дишь |
| он / она́ / оно́ | изгла́дит |
| мы | изгла́дим |
| вы | изгла́дите |
| они́ | изгла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изгла́дил |
| Giống cái (она́) | изгла́дила |
| Giống trung (оно́) | изгла́дило |
| Số nhiều (они́) | изгла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изгла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изгла́дьте |
Họ từ của изгла́дить
Câu hỏi thường gặp
изгладить nghĩa là gì?
изгладить (động từ) nghĩa là xóa nhòa, làm cho mờ.
изгладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изгла́дить (phiên âm Latinh izgláditʹ, IPA [ɪzˈɡɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.