истопи́ть
Dấu sắc trên истопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истопи́ть nghĩa là đốt.
Nghĩa của истопи́ть
Động từ
- печь Đốt. + đối cách
Cặp thể của истопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истопи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истоплю́ |
| ты | исто́пишь |
| он / она́ / оно́ | исто́пит |
| мы | исто́пим |
| вы | исто́пите |
| они́ | исто́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истопи́л |
| Giống cái (она́) | истопи́ла |
| Giống trung (оно́) | истопи́ло |
| Số nhiều (они́) | истопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истопи́те |
Họ từ của истопи́ть
Câu hỏi thường gặp
истопить nghĩa là gì?
истопить (động từ) nghĩa là đốt.
истопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истопи́ть (phiên âm Latinh istopítʹ, IPA [ɪstɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.