TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истопи́ть

thể hoàn thành
istopítʹ[ɪstɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истопи́ть nghĩa là đốt.

Nghĩa của истопи́ть

Động từ

  1. печь Đốt. + đối cách

Cặp thể của истопи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истопи́ть

NgôiTương lai
яистоплю́
тыисто́пишь
он / она́ / оно́исто́пит
мыисто́пим
выисто́пите
они́исто́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истопи́л
Giống cái (она́)истопи́ла
Giống trung (оно́)истопи́ло
Số nhiều (они́)истопи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истопи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истопи́те

Họ từ của истопи́ть

Câu hỏi thường gặp

истопить nghĩa là gì?

истопить (động từ) nghĩa là đốt.

истопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истопи́ть (phiên âm Latinh istopítʹ, IPA [ɪstɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.