TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

косого́р

giống đựcbất động vật
kosogór[kəsɐˈɡor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên косого́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

косого́р nghĩa là dốc, sườn núi.

Nghĩa của косого́р

Danh từ

  1. Dốc, sườn núi, sườn đối.

Biến cách của косого́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?косого́ркосого́ры
Sinh cách кого? чего?косого́ракосого́ров
Tặng cách кому? чему?косого́рукосого́рам
Đối cách кого? что?косого́ркосого́ры
Công cụ cách кем? чем?косого́ромкосого́рами
Giới cách о ком? о чём?косого́рекосого́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của косого́р

Câu hỏi thường gặp

косогор nghĩa là gì?

косогор (danh từ) nghĩa là dốc, sườn núi.

косогор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là косого́р (phiên âm Latinh kosogór, IPA [kəsɐˈɡor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.