жа́дина
Dấu sắc trên жа́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́дина nghĩa là kẻ tham lam, kẻ keo cú.
Nghĩa của жа́дина
Danh từ
- Kẻ tham lam, kẻ keo cú, kẻ bủn xỉn.
Biến cách của жа́дина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́дина | жа́дины |
| Sinh cách кого? чего? | жа́дины | жа́дин |
| Tặng cách кому? чему? | жа́дине | жа́динам |
| Đối cách кого? что? | жа́дину | жа́дин |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́диной | жа́динами |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́дине | жа́динах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́дина
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
жадина nghĩa là gì?
жадина (danh từ) nghĩa là kẻ tham lam, kẻ keo cú.
жадина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́дина (phiên âm Latinh žádina, IPA [ˈʐadʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.