TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́дина

giống chungđộng vật
žádina[ˈʐadʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́дина nghĩa là kẻ tham lam, kẻ keo cú.

Nghĩa của жа́дина

Danh từ

  1. Kẻ tham lam, kẻ keo cú, kẻ bủn xỉn.

Biến cách của жа́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́динажа́дины
Sinh cách кого? чего?жа́диныжа́дин
Tặng cách кому? чему?жа́динежа́динам
Đối cách кого? что?жа́динужа́дин
Công cụ cách кем? чем?жа́динойжа́динами
Giới cách о ком? о чём?жа́динежа́динах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́дина

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жадина nghĩa là gì?

жадина (danh từ) nghĩa là kẻ tham lam, kẻ keo cú.

жадина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́дина (phiên âm Latinh žádina, IPA [ˈʐadʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.