TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полома́ть

thể hoàn thành
polomátʹ[pəɫɐˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полома́ть nghĩa là bẻ gãy.

Nghĩa của полома́ть

Động từ

  1. Bẻ gãy. + đối cách

Cặp thể của полома́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полома́ть

NgôiTương lai
яполома́ю
тыполома́ешь
он / она́ / оно́полома́ет
мыполома́ем
выполома́ете
они́полома́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)полома́л
Giống cái (она́)полома́ла
Giống trung (оно́)полома́ло
Số nhiều (они́)полома́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полома́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полома́йте

Họ từ của полома́ть

Câu hỏi thường gặp

поломать nghĩa là gì?

поломать (động từ) nghĩa là bẻ gãy.

поломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полома́ть (phiên âm Latinh polomátʹ, IPA [pəɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.