TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мужело́жец

giống đựcđộng vật
muželóžec[mʊʐɨˈɫoʐɨt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мужело́жец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мужело́жец nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.

Nghĩa của мужело́жец

Danh từ

  1. Giao hợp với người đồng tính.

Biến cách của мужело́жец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мужело́жецмужело́жцы
Sinh cách кого? чего?мужело́жцамужело́жцев
Tặng cách кому? чему?мужело́жцумужело́жцам
Đối cách кого? что?мужело́жцамужело́жцев
Công cụ cách кем? чем?мужело́жцеммужело́жцами
Giới cách о ком? о чём?мужело́жцемужело́жцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мужело́жец

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мужеложец nghĩa là gì?

мужеложец (danh từ) nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.

мужеложец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мужело́жец (phiên âm Latinh muželóžec, IPA [mʊʐɨˈɫoʐɨt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.