измя́ться
Dấu sắc trên измя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
измя́ться nghĩa là bị nhàu, bị vò nhàu.
Nghĩa của измя́ться
Động từ
- Bị nhàu, bị vò nhàu.
Cặp thể của измя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ измя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изомну́сь |
| ты | изомнёшься |
| он / она́ / оно́ | изомнётся |
| мы | изомнёмся |
| вы | изомнётесь |
| они́ | изомну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | измя́лся |
| Giống cái (она́) | измя́лась |
| Giống trung (оно́) | измя́лось |
| Số nhiều (они́) | измя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изомни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изомни́тесь |
Họ từ của измя́ться
Câu hỏi thường gặp
измяться nghĩa là gì?
измяться (động từ) nghĩa là bị nhàu, bị vò nhàu.
измяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là измя́ться (phiên âm Latinh izmjátʹsja, IPA [ɪzˈmʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.