TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

измя́ться

thể hoàn thành
izmjátʹsja[ɪzˈmʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên измя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

измя́ться nghĩa là bị nhàu, bị vò nhàu.

Nghĩa của измя́ться

Động từ

  1. Bị nhàu, bị vò nhàu.

Cặp thể của измя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ измя́ться

NgôiTương lai
яизомну́сь
тыизомнёшься
он / она́ / оно́изомнётся
мыизомнёмся
выизомнётесь
они́изомну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)измя́лся
Giống cái (она́)измя́лась
Giống trung (оно́)измя́лось
Số nhiều (они́)измя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изомни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изомни́тесь

Họ từ của измя́ться

Câu hỏi thường gặp

измяться nghĩa là gì?

измяться (động từ) nghĩa là bị nhàu, bị vò nhàu.

измяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là измя́ться (phiên âm Latinh izmjátʹsja, IPA [ɪzˈmʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.