замочи́ть
Dấu sắc trên замочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замочи́ть nghĩa là làm uớt, nhúng, ngâm.
Nghĩa của замочи́ть
Thể hoàn thành của зама́чивать.
Động từ
- Làm uớt.
- Nhúng, ngâm, tẩm, dầm, chấm.
Cặp thể của замочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замочу́ |
| ты | замо́чишь |
| он / она́ / оно́ | замо́чит |
| мы | замо́чим |
| вы | замо́чите |
| они́ | замо́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замочи́л |
| Giống cái (она́) | замочи́ла |
| Giống trung (оно́) | замочи́ло |
| Số nhiều (они́) | замочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замочи́те |
Họ từ của замочи́ть
Câu hỏi thường gặp
замочить nghĩa là gì?
замочить (động từ) nghĩa là làm uớt, nhúng, ngâm.
замочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замочи́ть (phiên âm Latinh zamočítʹ, IPA [zəmɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.