TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замочи́ть

thể hoàn thành
zamočítʹ[zəmɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замочи́ть nghĩa là làm uớt, nhúng, ngâm.

Nghĩa của замочи́ть

Thể hoàn thành của зама́чивать.

Động từ

  1. Làm uớt.
  2. Nhúng, ngâm, tẩm, dầm, chấm.

Cặp thể của замочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замочи́ть

NgôiTương lai
язамочу́
тызамо́чишь
он / она́ / оно́замо́чит
мызамо́чим
вызамо́чите
они́замо́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замочи́л
Giống cái (она́)замочи́ла
Giống trung (оно́)замочи́ло
Số nhiều (они́)замочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замочи́те

Họ từ của замочи́ть

Câu hỏi thường gặp

замочить nghĩa là gì?

замочить (động từ) nghĩa là làm uớt, nhúng, ngâm.

замочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замочи́ть (phiên âm Latinh zamočítʹ, IPA [zəmɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.