TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нанима́ться

thể chưa hoàn thành
nanimátʹsja[nənʲɪˈmat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нанима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нанима́ться nghĩa là đi làm thuê, làm mướn.

Nghĩa của нанима́ться

Động từ

  1. Đi làm thuê, làm mướn, làm công.

Cặp thể của нанима́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нанима́ться

NgôiHiện tại
янанима́юсь
тынанима́ешься
он / она́ / оно́нанима́ется
мынанима́емся
вынанима́етесь
они́нанима́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наниматься.

Quá khứ

Giống đực (он)нанима́лся
Giống cái (она́)нанима́лась
Giống trung (оно́)нанима́лось
Số nhiều (они́)нанима́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нанима́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нанима́йтесь

Họ từ của нанима́ться

Câu hỏi thường gặp

наниматься nghĩa là gì?

наниматься (động từ) nghĩa là đi làm thuê, làm mướn.

наниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нанима́ться (phiên âm Latinh nanimátʹsja, IPA [nənʲɪˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.