наня́ться
Dấu sắc trên наня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наня́ться nghĩa là đi làm thuê, làm mướn.
Nghĩa của наня́ться
Thể hoàn thành của нанима́ться.
Động từ
- Đi làm thuê, làm mướn, làm công.
Cặp thể của наня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наня́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | найму́сь |
| ты | наймёшься |
| он / она́ / оно́ | наймётся |
| мы | наймёмся |
| вы | наймётесь |
| они́ | найму́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нанялся́ |
| Giống cái (она́) | наняла́сь |
| Giống trung (оно́) | наняло́сь |
| Số nhiều (они́) | наняли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | найми́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | найми́тесь |
Họ từ của наня́ться
Câu hỏi thường gặp
наняться nghĩa là gì?
наняться (động từ) nghĩa là đi làm thuê, làm mướn.
наняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наня́ться (phiên âm Latinh nanjátʹsja, IPA [nɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.