напе́ть
Dấu sắc trên напе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напе́ть nghĩa là hát phỏng theo, hát thu đĩa, hát thu dây.
Nghĩa của напе́ть
Thể hoàn thành của напева́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Hát phỏng theo.
- Hát thu đĩa, hát thu dây, hát ghi âm.
Cặp thể của напе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напою́ |
| ты | напоёшь |
| он / она́ / оно́ | напоёт |
| мы | напоём |
| вы | напоёте |
| они́ | напою́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напе́л |
| Giống cái (она́) | напе́ла |
| Giống trung (оно́) | напе́ло |
| Số nhiều (они́) | напе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напо́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напо́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напе́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của напе́ть
Câu hỏi thường gặp
напеть nghĩa là gì?
напеть (động từ) nghĩa là hát phỏng theo, hát thu đĩa, hát thu dây.
напеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напе́ть (phiên âm Latinh napétʹ, IPA [nɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.