напусти́ть
Dấu sắc trên напусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напусти́ть nghĩa là cho vào nhiều, cho chảy đầy, xả đầy.
Nghĩa của напусти́ть
Thể hoàn thành của напуска́ть.
Động từ
- Cho vào nhiều.
- Cho... chảy đầy, xả... đầy.
- Thải... đầy, nhả... đầy, xả... đầy.
- khẩu ngữ Xua, xuýt, thả.
Cặp thể của напусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напущу́ |
| ты | напу́стишь |
| он / она́ / оно́ | напу́стит |
| мы | напу́стим |
| вы | напу́стите |
| они́ | напу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напусти́л |
| Giống cái (она́) | напусти́ла |
| Giống trung (оно́) | напусти́ло |
| Số nhiều (они́) | напусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напусти́те |
Họ từ của напусти́ть
Câu hỏi thường gặp
напустить nghĩa là gì?
напустить (động từ) nghĩa là cho vào nhiều, cho chảy đầy, xả đầy.
напустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напусти́ть (phiên âm Latinh napustítʹ, IPA [nəpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.