TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напусти́ть

thể hoàn thành
napustítʹ[nəpʊˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напусти́ть nghĩa là cho vào nhiều, cho chảy đầy, xả đầy.

Nghĩa của напусти́ть

Thể hoàn thành của напуска́ть.

Động từ

  1. Cho vào nhiều.
  2. Cho... chảy đầy, xả... đầy.
  3. Thải... đầy, nhả... đầy, xả... đầy.
  4. khẩu ngữ Xua, xuýt, thả.

Cặp thể của напусти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напусти́ть

NgôiTương lai
янапущу́
тынапу́стишь
он / она́ / оно́напу́стит
мынапу́стим
вынапу́стите
они́напу́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напусти́л
Giống cái (она́)напусти́ла
Giống trung (оно́)напусти́ло
Số nhiều (они́)напусти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напусти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напусти́те

Họ từ của напусти́ть

Câu hỏi thường gặp

напустить nghĩa là gì?

напустить (động từ) nghĩa là cho vào nhiều, cho chảy đầy, xả đầy.

напустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напусти́ть (phiên âm Latinh napustítʹ, IPA [nəpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.