насы́титься
Dấu sắc trên насы́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насы́титься nghĩa là ăn no.
Nghĩa của насы́титься
Thể hoàn thành của насыща́ться.
Động từ
- Ăn no.
Cặp thể của насы́титься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насы́титься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насы́щусь |
| ты | насы́тишься |
| он / она́ / оно́ | насы́тится |
| мы | насы́тимся |
| вы | насы́титесь |
| они́ | насы́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насы́тился |
| Giống cái (она́) | насы́тилась |
| Giống trung (оно́) | насы́тилось |
| Số nhiều (они́) | насы́тились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насы́ться |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насы́тьтесь |
Họ từ của насы́титься
Câu hỏi thường gặp
насытиться nghĩa là gì?
насытиться (động từ) nghĩa là ăn no.
насытиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насы́титься (phiên âm Latinh nasýtitʹsja, IPA [nɐˈsɨtʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.