TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насы́титься

thể hoàn thành
nasýtitʹsja[nɐˈsɨtʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насы́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насы́титься nghĩa là ăn no.

Nghĩa của насы́титься

Thể hoàn thành của насыща́ться.

Động từ

  1. Ăn no.

Cặp thể của насы́титься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насы́титься

NgôiTương lai
янасы́щусь
тынасы́тишься
он / она́ / оно́насы́тится
мынасы́тимся
вынасы́титесь
они́насы́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насы́тился
Giống cái (она́)насы́тилась
Giống trung (оно́)насы́тилось
Số nhiều (они́)насы́тились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насы́ться
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насы́тьтесь

Họ từ của насы́титься

Câu hỏi thường gặp

насытиться nghĩa là gì?

насытиться (động từ) nghĩa là ăn no.

насытиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насы́титься (phiên âm Latinh nasýtitʹsja, IPA [nɐˈsɨtʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.