TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натурали́зм

giống đựcbất động vật
naturalízm[nətʊrɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натурали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натурали́зм nghĩa là chủ nghĩa tự nhiên.

Nghĩa của натурали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tự nhiên.

Biến cách của натурали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?натурали́змнатурали́змы
Sinh cách кого? чего?натурали́зманатурали́змов
Tặng cách кому? чему?натурали́змунатурали́змам
Đối cách кого? что?натурали́змнатурали́змы
Công cụ cách кем? чем?натурали́змомнатурали́змами
Giới cách о ком? о чём?натурали́зменатурали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của натурали́зм

Câu hỏi thường gặp

натурализм nghĩa là gì?

натурализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tự nhiên.

натурализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натурали́зм (phiên âm Latinh naturalízm, IPA [nətʊrɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.