недоеда́ть
Dấu sắc trên недоеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недоеда́ть nghĩa là ăn chưa no.
Nghĩa của недоеда́ть
Động từ
- есть не досыта Ăn chưa no.
Cặp thể của недоеда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ недоеда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | недоеда́ю |
| ты | недоеда́ешь |
| он / она́ / оно́ | недоеда́ет |
| мы | недоеда́ем |
| вы | недоеда́ете |
| они́ | недоеда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недоедать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недоеда́л |
| Giống cái (она́) | недоеда́ла |
| Giống trung (оно́) | недоеда́ло |
| Số nhiều (они́) | недоеда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недоеда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недоеда́йте |
Họ từ của недоеда́ть
Câu hỏi thường gặp
недоедать nghĩa là gì?
недоедать (động từ) nghĩa là ăn chưa no.
недоедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недоеда́ть (phiên âm Latinh nedojedátʹ, IPA [nʲɪdə(j)ɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.