TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недоеда́ть

thể chưa hoàn thành
nedojedátʹ[nʲɪdə(j)ɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недоеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недоеда́ть nghĩa là ăn chưa no.

Nghĩa của недоеда́ть

Động từ

  1. есть не досыта Ăn chưa no.

Cặp thể của недоеда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ недоеда́ть

NgôiHiện tại
янедоеда́ю
тынедоеда́ешь
он / она́ / оно́недоеда́ет
мынедоеда́ем
вынедоеда́ете
они́недоеда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недоедать.

Quá khứ

Giống đực (он)недоеда́л
Giống cái (она́)недоеда́ла
Giống trung (оно́)недоеда́ло
Số nhiều (они́)недоеда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недоеда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недоеда́йте

Họ từ của недоеда́ть

Câu hỏi thường gặp

недоедать nghĩa là gì?

недоедать (động từ) nghĩa là ăn chưa no.

недоедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недоеда́ть (phiên âm Latinh nedojedátʹ, IPA [nʲɪdə(j)ɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.