TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвиса́ть

thể chưa hoàn thành
obvisátʹ[ɐbvʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвиса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвиса́ть nghĩa là rủ xuống, buông xuống.

Nghĩa của обвиса́ть

Động từ

  1. Rủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõng; (о щеках и т. п.) sễ, trễ xuống.

Cặp thể của обвиса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвиса́ть

NgôiHiện tại
яобвиса́ю
тыобвиса́ешь
он / она́ / оно́обвиса́ет
мыобвиса́ем
выобвиса́ете
они́обвиса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвисать.

Quá khứ

Giống đực (он)обвиса́л
Giống cái (она́)обвиса́ла
Giống trung (оно́)обвиса́ло
Số nhiều (они́)обвиса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвиса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвиса́йте

Họ từ của обвиса́ть

Câu hỏi thường gặp

обвисать nghĩa là gì?

обвисать (động từ) nghĩa là rủ xuống, buông xuống.

обвисать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвиса́ть (phiên âm Latinh obvisátʹ, IPA [ɐbvʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.