обвиса́ть
Dấu sắc trên обвиса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвиса́ть nghĩa là rủ xuống, buông xuống.
Nghĩa của обвиса́ть
Động từ
- Rủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõng; (о щеках и т. п.) sễ, trễ xuống.
Cặp thể của обвиса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвиса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обвиса́ю |
| ты | обвиса́ешь |
| он / она́ / оно́ | обвиса́ет |
| мы | обвиса́ем |
| вы | обвиса́ете |
| они́ | обвиса́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвисать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвиса́л |
| Giống cái (она́) | обвиса́ла |
| Giống trung (оно́) | обвиса́ло |
| Số nhiều (они́) | обвиса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвиса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвиса́йте |
Họ từ của обвиса́ть
Câu hỏi thường gặp
обвисать nghĩa là gì?
обвисать (động từ) nghĩa là rủ xuống, buông xuống.
обвисать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвиса́ть (phiên âm Latinh obvisátʹ, IPA [ɐbvʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.