TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обви́снуть

thể hoàn thành
obvísnutʹ[ɐbˈvʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обви́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обви́снуть nghĩa là rủ xuống, buông xuống.

Nghĩa của обви́снуть

Thể hoàn thành của обвиса́ть.

Động từ

  1. Rủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõng; (о щеках и т. п.) sễ, trễ xuống.

Cặp thể của обви́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обви́снуть

NgôiTương lai
яобви́сну
тыобви́снешь
он / она́ / оно́обви́снет
мыобви́снем
выобви́снете
они́обви́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обви́с
Giống cái (она́)обви́сла
Giống trung (оно́)обви́сло
Số nhiều (они́)обви́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обви́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обви́сните

Họ từ của обви́снуть

Câu hỏi thường gặp

обвиснуть nghĩa là gì?

обвиснуть (động từ) nghĩa là rủ xuống, buông xuống.

обвиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обви́снуть (phiên âm Latinh obvísnutʹ, IPA [ɐbˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.