обви́снуть
Dấu sắc trên обви́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обви́снуть nghĩa là rủ xuống, buông xuống.
Nghĩa của обви́снуть
Thể hoàn thành của обвиса́ть.
Động từ
- Rủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõng; (о щеках и т. п.) sễ, trễ xuống.
Cặp thể của обви́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обви́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обви́сну |
| ты | обви́снешь |
| он / она́ / оно́ | обви́снет |
| мы | обви́снем |
| вы | обви́снете |
| они́ | обви́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обви́с |
| Giống cái (она́) | обви́сла |
| Giống trung (оно́) | обви́сло |
| Số nhiều (они́) | обви́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обви́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обви́сните |
Họ từ của обви́снуть
Câu hỏi thường gặp
обвиснуть nghĩa là gì?
обвиснуть (động từ) nghĩa là rủ xuống, buông xuống.
обвиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обви́снуть (phiên âm Latinh obvísnutʹ, IPA [ɐbˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.