TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озолоти́ть

thể hoàn thành
ozolotítʹ[ɐzəɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озолоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озолоти́ть nghĩa là cho nhiều tiền.

Nghĩa của озолоти́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ обогатить Cho... nhiều tiền. + đối cách

Cặp thể của озолоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ озолоти́ть

NgôiTương lai
яозолочу́
тыозолоти́шь
он / она́ / оно́озолоти́т
мыозолоти́м
выозолоти́те
они́озолотя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)озолоти́л
Giống cái (она́)озолоти́ла
Giống trung (оно́)озолоти́ло
Số nhiều (они́)озолоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озолоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озолоти́те

Họ từ của озолоти́ть

Câu hỏi thường gặp

озолотить nghĩa là gì?

озолотить (động từ) nghĩa là cho nhiều tiền.

озолотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озолоти́ть (phiên âm Latinh ozolotítʹ, IPA [ɐzəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.