озолоти́ть
Dấu sắc trên озолоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озолоти́ть nghĩa là cho nhiều tiền.
Nghĩa của озолоти́ть
Động từ
- khẩu ngữ обогатить Cho... nhiều tiền. + đối cách
Cặp thể của озолоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ озолоти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | озолочу́ |
| ты | озолоти́шь |
| он / она́ / оно́ | озолоти́т |
| мы | озолоти́м |
| вы | озолоти́те |
| они́ | озолотя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озолоти́л |
| Giống cái (она́) | озолоти́ла |
| Giống trung (оно́) | озолоти́ло |
| Số nhiều (они́) | озолоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озолоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озолоти́те |
Họ từ của озолоти́ть
Câu hỏi thường gặp
озолотить nghĩa là gì?
озолотить (động từ) nghĩa là cho nhiều tiền.
озолотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озолоти́ть (phiên âm Latinh ozolotítʹ, IPA [ɐzəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.