опу́тывать
Dấu sắc trên опу́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опу́тывать nghĩa là quấn quanh, vấn quanh.
Nghĩa của опу́тывать
Động từ
- Quấn quanh, vấn quanh, buộc quanh, ràng quanh; (nghĩa bóng) ràng buộc, ép buộc, trói buộc, chinh phục, khống chế.
Cặp thể của опу́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опу́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опу́тываю |
| ты | опу́тываешь |
| он / она́ / оно́ | опу́тывает |
| мы | опу́тываем |
| вы | опу́тываете |
| они́ | опу́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опутывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опу́тывал |
| Giống cái (она́) | опу́тывала |
| Giống trung (оно́) | опу́тывало |
| Số nhiều (они́) | опу́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опу́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опу́тывайте |
Họ từ của опу́тывать
Câu hỏi thường gặp
опутывать nghĩa là gì?
опутывать (động từ) nghĩa là quấn quanh, vấn quanh.
опутывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опу́тывать (phiên âm Latinh opútyvatʹ, IPA [ɐˈputɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.