TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опу́тывать

thể chưa hoàn thành
opútyvatʹ[ɐˈputɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опу́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опу́тывать nghĩa là quấn quanh, vấn quanh.

Nghĩa của опу́тывать

Động từ

  1. Quấn quanh, vấn quanh, buộc quanh, ràng quanh; (nghĩa bóng) ràng buộc, ép buộc, trói buộc, chinh phục, khống chế.

Cặp thể của опу́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опу́тывать

NgôiHiện tại
яопу́тываю
тыопу́тываешь
он / она́ / оно́опу́тывает
мыопу́тываем
выопу́тываете
они́опу́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опутывать.

Quá khứ

Giống đực (он)опу́тывал
Giống cái (она́)опу́тывала
Giống trung (оно́)опу́тывало
Số nhiều (они́)опу́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опу́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опу́тывайте

Họ từ của опу́тывать

Câu hỏi thường gặp

опутывать nghĩa là gì?

опутывать (động từ) nghĩa là quấn quanh, vấn quanh.

опутывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опу́тывать (phiên âm Latinh opútyvatʹ, IPA [ɐˈputɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.